Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư bản cổ phần
- stock capital; share capital
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ đúc bản in
-
thợ đúc chữ in
-
thợ đúc đồ đồng
-
thợ đúc tiền
-
thỏ đuôi bông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư bản cổ phần
* Từ tham khảo/words other:
- thợ đúc bản in
- thợ đúc chữ in
- thợ đúc đồ đồng
- thợ đúc tiền
- thỏ đuôi bông