Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền đạt
- to impart; to communicate
* Từ tham khảo/words other:
-
uyên viễn
-
uỳnh uỵch
-
uýt
-
úytki
-
uytky pha rượu táo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền đạt
* Từ tham khảo/words other:
- uyên viễn
- uỳnh uỵch
- uýt
- úytki
- uytky pha rượu táo