Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy tìm
- to hunt, to look for, to track down, to ferret out
* Từ tham khảo/words other:
-
việc đào mương
-
việc đạt kết quả
-
việc đặt ống dẫn
-
việc đầu cơ trục lợi
-
việc đấu giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy tìm
* Từ tham khảo/words other:
- việc đào mương
- việc đạt kết quả
- việc đặt ống dẫn
- việc đầu cơ trục lợi
- việc đấu giá