Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượng
- cane, stick, rod; unit of ten (vietnamese) feet
* Từ tham khảo/words other:
-
lính công binh làm cầu
-
lính cộng hòa
-
linh cữu
-
lính cứu hoả
-
lính cứu thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượng
* Từ tham khảo/words other:
- lính công binh làm cầu
- lính cộng hòa
- linh cữu
- lính cứu hoả
- lính cứu thương