Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước pháp thuộc
- before french rule
* Từ tham khảo/words other:
-
bồi dần vào
-
bội đạo
-
bồi đắp
-
bói đất
-
bới đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước pháp thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- bồi dần vào
- bội đạo
- bồi đắp
- bói đất
- bới đất