Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước kỳ hạn
* ttừ|- anticipatory, anticipative
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu thuyền
-
tàu tiếp phẩm
-
tàu tiếp tế
-
tàu tiếp tế lương thực thực phẩm
-
tàu tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước kỳ hạn
* Từ tham khảo/words other:
- tàu thuyền
- tàu tiếp phẩm
- tàu tiếp tế
- tàu tiếp tế lương thực thực phẩm
- tàu tiêu