Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúng độc
- to be poisoned; to take poison
* Từ tham khảo/words other:
-
triết học kinh viện
-
triệt hồi
-
triệt khai
-
triệt lộ
-
triết lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúng độc
* Từ tham khảo/words other:
- triết học kinh viện
- triệt hồi
- triệt khai
- triệt lộ
- triết lý