Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực đêm
- to be on night duty|= mỗi tuần anh ấy trực đêm ba lần he's on duty three nights a week
* Từ tham khảo/words other:
-
người thanh lý
-
người thanh minh
-
người thanh niên
-
người thanh niên đẹp trai
-
người thành phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực đêm
* Từ tham khảo/words other:
- người thanh lý
- người thanh minh
- người thanh niên
- người thanh niên đẹp trai
- người thành phố