Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc bạch
- anciently used as paper; bamboo and silk
* Từ tham khảo/words other:
-
máy giùi
-
máy gói hàng
-
máy gom khí
-
máy hà hơi thổi ngạt
-
máy hạ thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc bạch
* Từ tham khảo/words other:
- máy giùi
- máy gói hàng
- máy gom khí
- máy hà hơi thổi ngạt
- máy hạ thế