Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú tâm
- in one's heart; concentrate (on)
* Từ tham khảo/words other:
-
làm lễ thành hôn
-
làm lễ tuyên thệ
-
làm lệch
-
làm lệch cán cân
-
lấm lem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú tâm
* Từ tham khảo/words other:
- làm lễ thành hôn
- làm lễ tuyên thệ
- làm lệch
- làm lệch cán cân
- lấm lem