Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú tạm
- to stay temporily
* Từ tham khảo/words other:
-
phép xét nghiệm nước tiểu
-
phép xông chữa
-
phép xử lý bằng thủy ngân clorua
-
phép xử thế
-
phép xức dầu thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú tạm
* Từ tham khảo/words other:
- phép xét nghiệm nước tiểu
- phép xông chữa
- phép xử lý bằng thủy ngân clorua
- phép xử thế
- phép xức dầu thánh