Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ ra
* dtừ|- exception|* gtừ|- barring, bating|* ngđtừ|- except|* nđtừ|- except|* thngữ|- aside from, to the exclusion of sb/sth|* ttừ|- exceptive
* Từ tham khảo/words other:
-
lối văn cầu kỳ biệt ngữ
-
lời văn châm biếm
-
lời văn chế giễu
-
lối văn kinh điển
-
lời vặn lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ ra
* Từ tham khảo/words other:
- lối văn cầu kỳ biệt ngữ
- lời văn châm biếm
- lời văn chế giễu
- lối văn kinh điển
- lời vặn lại