Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ ra
* dtừ|- exception|* gtừ|- barring, bating|* ngđtừ|- except|* nđtừ|- except|* thngữ|- aside from, to the exclusion of sb/sth|* ttừ|- exceptive
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn trùm đầu
-
khẩn trương
-
khẩn trương lên
-
khẩn trương sẵn sàng chiến đấu
-
khăn ướt để đắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ ra
* Từ tham khảo/words other:
- khăn trùm đầu
- khẩn trương
- khẩn trương lên
- khẩn trương sẵn sàng chiến đấu
- khăn ướt để đắp