Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trù mật
- dense, close, thick
* Từ tham khảo/words other:
-
lối vào hẹp
-
lối vào và lối ra
-
lối vẽ
-
lối vẽ biếm họa
-
lối vẽ đắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trù mật
* Từ tham khảo/words other:
- lối vào hẹp
- lối vào và lối ra
- lối vẽ
- lối vẽ biếm họa
- lối vẽ đắp