Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ ho
- to relieve coughs
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động ngu ngốc
-
hành động ngu si
-
hành động nhân đạo
-
hành động như một kẻ phản bội
-
hành động nội soi cắt lớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ ho
* Từ tham khảo/words other:
- hành động ngu ngốc
- hành động ngu si
- hành động nhân đạo
- hành động như một kẻ phản bội
- hành động nội soi cắt lớp