Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông thấy đất liền
* dtừ|- landfall|* thngữ|- to make the land
* Từ tham khảo/words other:
-
cậu bé theo hầu người đi săn
-
cấu biến
-
cầu biên giới
-
cấu binh
-
cầu bơ cầu bất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông thấy đất liền
* Từ tham khảo/words other:
- cậu bé theo hầu người đi săn
- cấu biến
- cầu biên giới
- cấu binh
- cầu bơ cầu bất