Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống mồm
- như trống miệng|- loosemouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
chính thể đồng quyền
-
chính thể không tưởng
-
chỉnh thể luận
-
chính thể quân phiệt
-
chính thị anaxtimatic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống mồm
* Từ tham khảo/words other:
- chính thể đồng quyền
- chính thể không tưởng
- chỉnh thể luận
- chính thể quân phiệt
- chính thị anaxtimatic