Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn lính
- to dodge draft; to evade military service
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp chí một tuần ra hai kỳ
-
tạp chí nửa tháng ra một kỳ
-
tạp chí quân đội
-
tạp chí ra ba tuần một kỳ
-
tạp chí ra hằng tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn lính
* Từ tham khảo/words other:
- tạp chí một tuần ra hai kỳ
- tạp chí nửa tháng ra một kỳ
- tạp chí quân đội
- tạp chí ra ba tuần một kỳ
- tạp chí ra hằng tháng