Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ cấp đình công
* dtừ|- strike pay
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi mô tô bạt mạng
-
người đi mót
-
người đi mua hàng
-
người đi mượn
-
người đi nặng nề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ cấp đình công
* Từ tham khảo/words other:
- người đi mô tô bạt mạng
- người đi mót
- người đi mua hàng
- người đi mượn
- người đi nặng nề