Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình độ hiểu biết
- degree of understanding
* Từ tham khảo/words other:
-
trách nhiệm quản lý
-
trách nhiệm quản lý tài sản
-
trách nhiệm thủ trưởng
-
trách nhiệm thuộc về phía bên kia
-
trách nhiệm vô hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình độ hiểu biết
* Từ tham khảo/words other:
- trách nhiệm quản lý
- trách nhiệm quản lý tài sản
- trách nhiệm thủ trưởng
- trách nhiệm thuộc về phía bên kia
- trách nhiệm vô hạn