Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình bẩm
- to report
* Từ tham khảo/words other:
-
vật bài tiết
-
vật ban cho
-
vật bán dẫn
-
vật bản địa
-
vật bằng chất sừng cá voi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình bẩm
* Từ tham khảo/words other:
- vật bài tiết
- vật ban cho
- vật bán dẫn
- vật bản địa
- vật bằng chất sừng cá voi