Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triều cận
- be a royal aide
* Từ tham khảo/words other:
-
phầng phầng
-
phảng phất
-
phẳng phiu
-
phăng teo
-
phăng teo rồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triều cận
* Từ tham khảo/words other:
- phầng phầng
- phảng phất
- phẳng phiu
- phăng teo
- phăng teo rồi