Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị loạn
- put down a revolt
* Từ tham khảo/words other:
-
lục sắc bào
-
lục sẫm
-
lúc sẫm tối
-
lúc sẩm tối
-
lúc sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị loạn
* Từ tham khảo/words other:
- lục sắc bào
- lục sẫm
- lúc sẫm tối
- lúc sẩm tối
- lúc sáng