Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị liệu
- therapeutic|= giá trị trị liệu therapeutic value
* Từ tham khảo/words other:
-
lời tự biện hộ
-
lời từ biệt
-
lời tự khen
-
lời tự phê bình
-
lời tự thoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị liệu
* Từ tham khảo/words other:
- lời tự biện hộ
- lời từ biệt
- lời tự khen
- lời tự phê bình
- lời tự thoại