Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tri châu
- district chief (in north vietnam highlands under french domination)
* Từ tham khảo/words other:
-
giẻ lau kính
-
giẻ lau nòng súng
-
giẻ lau sàn
-
giẻ rách
-
giẻ rửa bát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tri châu
* Từ tham khảo/words other:
- giẻ lau kính
- giẻ lau nòng súng
- giẻ lau sàn
- giẻ rách
- giẻ rửa bát