Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh công
- to contend with somebody for merits
* Từ tham khảo/words other:
-
số điện thoại nhà riêng
-
số điện văn
-
sổ điện văn
-
sợ điếng người
-
sớ điệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh công
* Từ tham khảo/words other:
- số điện thoại nhà riêng
- số điện văn
- sổ điện văn
- sợ điếng người
- sớ điệp