Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng mờ
- a dim moon
* Từ tham khảo/words other:
-
rùa đất
-
rửa hận
-
rửa hờn
-
rửa lon
-
rùa luýt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng mờ
* Từ tham khảo/words other:
- rùa đất
- rửa hận
- rửa hờn
- rửa lon
- rùa luýt