Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trân vị
- như trân tu
* Từ tham khảo/words other:
-
đôm đốp
-
đôm độp
-
đồm độp
-
đóm giấy
-
dòm khe cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trân vị
* Từ tham khảo/words other:
- đôm đốp
- đôm độp
- đồm độp
- đóm giấy
- dòm khe cửa