Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăn gấm
- watered-effect; many-coloured boa
* Từ tham khảo/words other:
-
luống gai
-
lượng gấp đôi
-
lường gạt
-
lương gia
-
lượng gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăn gấm
* Từ tham khảo/words other:
- luống gai
- lượng gấp đôi
- lường gạt
- lương gia
- lượng gia