Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm thêm
* ngđtừ|- deepen
* Từ tham khảo/words other:
-
trung khu thần kinh
-
trung kiên
-
trứng kiến
-
trung kỳ
-
trùng ký sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm thêm
* Từ tham khảo/words other:
- trung khu thần kinh
- trung kiên
- trứng kiến
- trung kỳ
- trùng ký sinh