Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trằm cạnh
- smooth the corners
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ đầy
-
phủ đầy băng
-
phủ đầy bột
-
phủ đầy bùn
-
phủ đầy cây thạch nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trằm cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- phủ đầy
- phủ đầy băng
- phủ đầy bột
- phủ đầy bùn
- phủ đầy cây thạch nam