Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại nhỏ
* dtừ|- croft
* Từ tham khảo/words other:
-
đã trồng trọt
-
đã trót thì phải trét
-
đá trụ
-
đá trứng cá
-
dạ trước mặt, chửi sau lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- đã trồng trọt
- đã trót thì phải trét
- đá trụ
- đá trứng cá
- dạ trước mặt, chửi sau lưng