Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái mướp
- loofah; fiber melon; italian squash; vegetable sponge
* Từ tham khảo/words other:
-
ống bể
-
ông bố
-
ong bổ vẽ
-
ống bọc dây điện
-
ống bọc lưỡi gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái mướp
* Từ tham khảo/words other:
- ống bể
- ông bố
- ong bổ vẽ
- ống bọc dây điện
- ống bọc lưỡi gà