Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả nợ đậy
- to pay a debt on behalf of another; to settle the account on behalf of another
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo mặc khi làm việc
-
quần áo mặc khi sám hối
-
quần áo mặc khi trượt tuyết
-
quần áo mặc lại
-
quần áo mặc ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả nợ đậy
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo mặc khi làm việc
- quần áo mặc khi sám hối
- quần áo mặc khi trượt tuyết
- quần áo mặc lại
- quần áo mặc ngoài