Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trá hình
- disguise oneself, put on fancy dress
* Từ tham khảo/words other:
-
ở đây
-
ở đấy
-
ở dãy an-pơ
-
ô đề
-
ổ để đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trá hình
* Từ tham khảo/words other:
- ở đây
- ở đấy
- ở dãy an-pơ
- ô đề
- ổ để đạn