Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôn lên
* dtừ|- set-off, enthronement|* ngđtừ|- glorify, flatter, transfigure, enthrone, dignify, heighten
* Từ tham khảo/words other:
-
đụng đến là cười
-
đụng đến tâm can
-
dùng đến voi vọt
-
dung dị
-
dung dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôn lên
* Từ tham khảo/words other:
- đụng đến là cười
- đụng đến tâm can
- dùng đến voi vọt
- dung dị
- dung dịch