Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôi đòi
- servant (s)|= kẻ tôi đòi này this slave
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng đập của tim
-
tiếng đập của trái tim
-
tiếng đập mạnh
-
tiếng dế kêu
-
tiếng đệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôi đòi
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng đập của tim
- tiếng đập của trái tim
- tiếng đập mạnh
- tiếng dế kêu
- tiếng đệm