Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc sương
* dtừ|- white hair, grey hair
* Từ tham khảo/words other:
-
cấp thẩm
-
cấp thêm than
-
cập thì
-
cấp thiết
-
cấp thiết gấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc sương
* Từ tham khảo/words other:
- cấp thẩm
- cấp thêm than
- cập thì
- cấp thiết
- cấp thiết gấp