Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc đuôi gà
* thngữ|- 'let a tuft of hair hang at the end of the turban'
* Từ tham khảo/words other:
-
thả sau khi nhận được tiền chuộc
-
thả sức
-
thả súc vật cho ăn cỏ
-
tha thẩn
-
tha theo lời hứa danh dự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc đuôi gà
* Từ tham khảo/words other:
- thả sau khi nhận được tiền chuộc
- thả sức
- thả súc vật cho ăn cỏ
- tha thẩn
- tha theo lời hứa danh dự