Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏ vẻ hăm dọa
* thngữ|- to show one's teeth
* Từ tham khảo/words other:
-
trời đất hỡi
-
trời đất ơi
-
trỗi dậy
-
trọi đế
-
trời đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏ vẻ hăm dọa
* Từ tham khảo/words other:
- trời đất hỡi
- trời đất ơi
- trỗi dậy
- trọi đế
- trời đêm