Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏ dạng
* phó từ clearly, plainly, distinctly, evidently, intelligibly
* Từ tham khảo/words other:
-
thốt nốt
-
thốt ra
-
thốt ra lúc chết
-
thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn
-
thốt ra thở ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏ dạng
* Từ tham khảo/words other:
- thốt nốt
- thốt ra
- thốt ra lúc chết
- thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn
- thốt ra thở ra