Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình thân yêu
* dtừ|- dearness
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ nói ám chỉ
-
kẻ nói bóng gió
-
kẻ nói điêu
-
kẻ nói dối
-
kẻ nói dối có hệ thống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình thân yêu
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ nói ám chỉ
- kẻ nói bóng gió
- kẻ nói điêu
- kẻ nói dối
- kẻ nói dối có hệ thống