Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin mừng
- good/welcome news; glad tidings
* Từ tham khảo/words other:
-
xin hàng
-
xin hãy làm ơn
-
xin hãy lấy danh dự mà thề!
-
xin hãy nói điều anh cần nói
-
xin lải nhải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin mừng
* Từ tham khảo/words other:
- xin hàng
- xin hãy làm ơn
- xin hãy lấy danh dự mà thề!
- xin hãy nói điều anh cần nói
- xin lải nhải