Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tế bằng phi cơ
* dtừ|- maintenance by air
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật chỉnh hình
-
thuật chỉnh răng
-
thuật chơi xe mô tô
-
thuật chống bắn lia
-
thuật chụp ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tế bằng phi cơ
* Từ tham khảo/words other:
- thuật chỉnh hình
- thuật chỉnh răng
- thuật chơi xe mô tô
- thuật chống bắn lia
- thuật chụp ảnh