Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tay
* đtừ|- to lend a hand; to join hands (with), abet
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh bạch cầu cấp tính
-
bệnh bạch đái
-
bệnh bạch hầu
-
bệnh bạch hầu thanh quản
-
bệnh bạch niệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tay
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh bạch cầu cấp tính
- bệnh bạch đái
- bệnh bạch hầu
- bệnh bạch hầu thanh quản
- bệnh bạch niệu