Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng pha
* dtừ|- talking with an accent
* Từ tham khảo/words other:
-
công sứ áo ở thổ nhĩ kỳ
-
công sự bằng đá
-
công sự bảo vệ
-
công sự bảo vệ sườn
-
công sự bê tông ngầm nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng pha
* Từ tham khảo/words other:
- công sứ áo ở thổ nhĩ kỳ
- công sự bằng đá
- công sự bảo vệ
- công sự bảo vệ sườn
- công sự bê tông ngầm nhỏ