Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tia xăng
* dtừ|- fuel jet/fuel nozzle
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu dậy
-
kêu điện thoại
-
kêu đói
-
kêu đôm đốp
-
kêu eng éc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tia xăng
* Từ tham khảo/words other:
- kêu dậy
- kêu điện thoại
- kêu đói
- kêu đôm đốp
- kêu eng éc