Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường kỳ
* trtừ|- regular|= họp thường kỳ regular meeting
* Từ tham khảo/words other:
-
lòng trung thành
-
lòng trung thành với đảng phái
-
lòng trung thành với tổ quốc
-
lòng trung thực
-
long tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- lòng trung thành
- lòng trung thành với đảng phái
- lòng trung thành với tổ quốc
- lòng trung thực
- long tu