Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường bị
* ttừ|- standing|= quân thường bị stan-ding army
* Từ tham khảo/words other:
-
cọc chèo
-
cốc chia độ
-
cọc cho đậu leo
-
cọc chống
-
cốc cốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường bị
* Từ tham khảo/words other:
- cọc chèo
- cốc chia độ
- cọc cho đậu leo
- cọc chống
- cốc cốc