Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuôn thuôn
* ttừ|- slender, slim, tapering|= hình thuôn thuôn have a slender figure
* Từ tham khảo/words other:
-
băn khoăn
-
băn khoăn dằn vặt
-
băn khoăn lo lắng
-
bản khởi điện
-
bán không cần đơn bác sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuôn thuôn
* Từ tham khảo/words other:
- băn khoăn
- băn khoăn dằn vặt
- băn khoăn lo lắng
- bản khởi điện
- bán không cần đơn bác sĩ