Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc tễ
- pills (in chinese traditional medicine)
* Từ tham khảo/words other:
-
phông tên
-
phong tên cho
-
phóng tên lửa lên mặt trăng
-
phong thái
-
phong thái thầy tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc tễ
* Từ tham khảo/words other:
- phông tên
- phong tên cho
- phóng tên lửa lên mặt trăng
- phong thái
- phong thái thầy tu